L. Devos

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Belgium W 1 11:01 7 3 1 100.0% 100.0% 0% 0 0
Friendly International Women Friendly International Women 1 11:01 7 3 1 100.0% 100.0% 0% 0 0
Namur W 10 26:49 9.7 5.5 1.8 41.1% 42.3% 85.7% 0 0
Haukar W 34 33:57 22.5 10 3.4 52.6% 34.6% 85.2% 20 0
Thor AK Akureyri W 23 35:45 21.7 8.6 3.6 49.9% 35.4% 77.9% 7 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions