L. Dedroog

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Belgium 4 17:10 4.8 2 0.5 53.8% 45.5% 0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 4 17:10 4.8 2 0.5 53.8% 45.5% 0% 0 0
Mechelen 30 22:48 10.1 3.6 0.6 56.7% 48.5% 86.5% 0 0
Belfius Mons Mechelen 5 23:37 7.6 2.8 0 46.4% 40.0% 100.0% 0 0
Belfius Mons 36 30:44 10.2 3.6 1.4 55.4% 46.9% 74.4% 0 0
Belfius Mons 2 26:41 12 2 0 66.7% 57.1% 80.0% 0 0
Belfius Mons 32 28:17 9.5 3.1 1.3 58.8% 32.8% 80.0% 0 0
Limburg 6 10:53 1.7 1 0 200.0% 25.0% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions