L. Declercq

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Donza W 24 28:22 12.4 3.1 2 37.1% 22.9% 79.1% 0 0
Top Division Women Top Division Women 24 28:22 12.4 3.1 2 37.1% 22.9% 79.1% 0 0
Donza W 18 24:45 11.1 2.4 2.4 40.3% 29.6% 64.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions