L. Debaut

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Melilla 17 16:50 7.5 5.7 0.5 52.8% 33.3% 66.0% 1 0
Primera FEB Primera FEB 17 16:50 7.5 5.7 0.5 52.8% 33.3% 66.0% 1 0
Sporting CP 8 13:32 3 5 0.1 42.9% 50.0% 45.5% 0 0
Sporting CP 26 16:34 5.9 5 0.4 62.2% 50.0% 66.7% 3 0
Llaneros Sporting CP 31 26:09 10.3 9.4 1 54.4% 22.0% 63.0% 9 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions