L. Debarba

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
El Talar W 21 27:41 15.1 5.5 3.1 36.3% 27.9% 90.7% 2 0
Liga Femenina Women Liga Femenina Women 21 27:41 15.1 5.5 3.1 36.3% 27.9% 90.7% 2 0
El Talar W Berazategui W 36 32:45 21 6.5 2.3 41.6% 30.3% 74.4% 5 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions