L. Deangeli

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Trieste 1 10:00 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Cúp Ý Cúp Ý 1 10:00 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Trieste 32 12:30 3 2.1 0.4 42.5% 32.4% 63.0% 0 0
Trieste 15 12:37 3.2 1.9 0.5 52.9% 25.0% 90.0% 0 0
Trieste 29 5:35 1 0.6 0.3 61.1% 16.7% 83.3% 0 0
Trieste 40 18:29 4.3 3.7 1 44.1% 29.1% 61.2% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions