L. De Geest

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Jeugd Gentson W 22 28:38 12.5 9.8 2.8 52.1% 18.2% 58.1% 7 0
Top Division Women Top Division Women 22 28:38 12.5 9.8 2.8 52.1% 18.2% 58.1% 7 0
Jeugd Gentson W 21 25:44 10.6 10.4 2.9 47.4% 32.0% 45.3% 6 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions