L. Darthard

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Szolnoki Olaj 30 25:56 12.9 2.3 1.9 52.6% 49.6% 93.7% 0 0
Hungarian Cup Hungarian Cup 3 20:06 7.3 2.3 0.7 50.0% 40.0% 66.7% 0 0
NBA NBA 27 26:34 13.5 2.3 2 52.7% 50.4% 95.0% 0 0
Szolnoki Olaj 6 27:23 13.7 2.7 2.2 43.8% 35.5% 100.0% 0 0
Den Bosch 40 28:24 16.6 4.2 2.8 58.9% 51.1% 81.9% 3 0
Den Bosch 1 21:11 4 1 2 40.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions