L. Cuascut

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Indios de Mayaguez 28 13:11 4.8 2.2 0.7 59.8% 18.8% 43.5% 0 0
BSN BSN 28 13:11 4.8 2.2 0.7 59.8% 18.8% 43.5% 0 0
Indios de Mayaguez 32 8:14 3.3 1.6 0.5 61.3% 46.2% 42.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions