L. Crate

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nelson Giants New Zealand U19 24 17:22 7.1 2.4 0.7 48.5% 25.9% 52.2% 0 0
NBL NBL 17 16:33 5.9 2.4 0.6 45.5% 25.0% 50.0% 0 0
World Championship U19 World Championship U19 7 19:20 10 2.4 1 54.2% 27.8% 54.2% 0 0
Manawatu Jets 13 15:47 3.2 1.8 0.4 30.6% 20.0% 46.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions