L. Colon

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cocodrilos 36 29:49 18.8 3 2.6 43.7% 36.0% 81.3% 0 0
Superliga Superliga 36 29:49 18.8 3 2.6 43.7% 36.0% 81.3% 0 0
Llaneros 15 27:35 22.7 3.1 2.5 38.4% 28.5% 91.2% 0 0
Motilones del Norte 1 20:50 6 0 0 37.5% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions