L. Cluzeau

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Feytiat W 21 18:49 5.1 1.5 1.5 36.2% 33.3% 57.1% 0 0
Ligue 2 Women Ligue 2 Women 21 18:49 5.1 1.5 1.5 36.2% 33.3% 57.1% 0 0
USBD Alencon W 26 20:27 5.5 1.2 0.9 27.9% 25.7% 66.7% 0 0
France U19 W 4 7:07 1.5 0 0.8 14.3% 18.2% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions