L. Cifuentes

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Luis Matte Larrain 7 29:45 9.7 7 1.3 50.0% 33.3% 69.6% 1 0
LNB 2 LNB 2 7 29:45 9.7 7 1.3 50.0% 33.3% 69.6% 1 0
Luis Matte Larrain 18 25:56 8.5 9.1 1.4 50.4% 11.1% 56.7% 5 0
Puente Alto 4 19:21 3.5 5.8 0.8 33.3% 33.3% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions