L. Christofis

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Akranes IA 12 26:15 9.8 2.8 4 38.2% 27.5% 83.3% 0 0
Icelandic Cup Icelandic Cup 1 31:17 4 5 6 16.7% 0.0% 0% 0 0
Premier league Premier league 11 25:47 10.3 2.5 3.8 41.1% 31.1% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions