L. Christoffersen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Herlev Wolfpack BMS Herlev 15 24:24 13 4.1 3.2 40.3% 26.3% 68.8% 0 0
Canal Digital Ligaen Canal Digital Ligaen 15 24:24 13 4.1 3.2 40.3% 26.3% 68.8% 0 0
Herlev Wolfpack 22 17:48 8.4 2.2 2 42.7% 22.4% 71.4% 0 0
Herlev Wolfpack 26 23:17 7.9 3 2.7 35.1% 18.9% 69.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions