L. Chen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Taoyuan Pauian Pilots 1 0:38 0 0 1 0% 0% 0% 0 0
EASL EASL 1 0:38 0 0 1 0% 0% 0% 0 0
Taoyuan Pauian Pilots 17 6:36 1.5 0.8 1.5 30.0% 27.3% 50.0% 0 0
Taoyuan Pauian Pilots 11 8:37 2.5 0.7 1 41.7% 25.0% 66.7% 0 0
Taoyuan Pauian Pilots 20 13:45 3.6 1.1 1.9 36.2% 22.2% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions