L. Chatziathanasiou

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Fryshuset Basket 27 26:53 12.1 3.1 4.9 42.2% 30.2% 66.7% 3 0
Superettan Superettan 27 26:53 12.1 3.1 4.9 42.2% 30.2% 66.7% 3 0
Huddinge 20 33:40 15.2 4 4 37.4% 29.1% 71.7% 1 0
Huddinge 29 28:27 16.3 4.2 5.7 40.0% 21.9% 71.2% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions