L. Chatman

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cair 2030 21 30:54 10.1 5.5 1.2 41.8% 30.0% 75.0% 2 0
Macedonian Cup Macedonian Cup 1 35:21 6 4 4 18.2% 0.0% 50.0% 0 0
Superleague Superleague 20 30:40 10.3 5.5 1.1 43.3% 32.1% 78.1% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions