L. Ceralova

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brandys nad Labem W BK Brandys nad Labem W 26 15:49 3.7 2.7 0.8 38.7% 29.7% 42.9% 0 0
ZBL W ZBL W 22 15:45 3.8 2.5 0.9 38.7% 29.0% 42.9% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 2 7:32 1 1 0 50.0% 0.0% 0% 0 0
Czech Cup Women Czech Cup Women 2 24:51 5 6.5 1.5 36.4% 40.0% 0% 0 0
Brandys nad Labem W 5 14:38 2.8 2.8 0.2 36.8% 0.0% 0% 0 0
Brandys nad Labem W 25 15:44 4.1 3.3 0.8 35.3% 34.8% 86.7% 0 0
Brandys nad Labem W 1 17:04 2 5 0 20.0% 0.0% 0% 0 0
Brandys nad Labem W 25 19:15 5.1 5.2 0.6 44.1% 21.7% 50.0% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions