L. Cayrol

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pays Voironnais W 4 13:24 2.8 0.8 1.2 25.0% 22.2% 20.0% 0 0
Ligue 2 Women Ligue 2 Women 3 10:36 2 0.7 0.7 20.0% 14.3% 50.0% 0 0
French Cup Women French Cup Women 1 21:49 5 1 3 33.3% 50.0% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions