L. Carter

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Junior 06 W Partizani W 16 37:38 21.6 12.1 2.8 45.2% 28.0% 66.7% 12 0
Superliga Women Superliga Women 13 38:03 22.1 12.4 2.8 44.9% 26.5% 67.2% 10 0
Liga Unike Women Liga Unike Women 3 35:46 19.3 10.7 2.7 46.5% 35.7% 65.0% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions