L. Carstea

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
CSM Targu Jiu 36 21:51 5.4 2.9 1.1 36.0% 31.7% 70.0% 0 0
Divizia A Divizia A 36 21:51 5.4 2.9 1.1 36.0% 31.7% 70.0% 0 0
CSM Targu Jiu 4 24:18 8.5 4 1.8 40.6% 28.6% 66.7% 0 0
CSM Targu Jiu 1 30:35 12 8 1 33.3% 37.5% 50.0% 0 0
CSM Focsani 33 14:53 4 2.3 0.6 36.6% 23.8% 66.7% 0 0
CSM Focsani 2 5:56 1 0 0 33.3% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions