L. Carlino

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BMS Herlev Herlev Wolfpack 6 26:10 15.7 6.3 2.5 41.3% 19.0% 68.3% 0 0
Canal Digital Ligaen Canal Digital Ligaen 6 26:10 15.7 6.3 2.5 41.3% 19.0% 68.3% 0 0
Herlev Wolfpack 7 32:26 20.9 6.6 2.4 53.6% 18.8% 60.5% 1 0
Horsens 31 21:34 12.5 3.5 1.5 51.9% 30.9% 68.5% 0 0
Denmark 2 14:59 11 3 1.5 70.0% 50.0% 77.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions