L. Capalbo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Uruguay 6 6:35 0.8 0.5 1.5 16.7% 11.1% 0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 6 6:35 0.8 0.5 1.5 16.7% 11.1% 0% 0 0
Fibwi Palma 28 24:01 10.5 2.7 4.3 47.3% 33.0% 70.3% 2 0
Centauros 17 21:58 10 2.1 2.2 42.0% 35.0% 80.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions