L. Campos

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Quimsa W 21 29:50 15.9 6.1 2.1 45.9% 30.2% 83.9% 6 0
Liga Femenina Women Liga Femenina Women 21 29:50 15.9 6.1 2.1 45.9% 30.2% 83.9% 6 0
Quimsa W 26 27:28 14.8 5.9 1.6 48.9% 33.8% 77.8% 1 0
Quimsa W 30 24:35 9.6 4.3 1.6 44.0% 39.5% 81.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions