L. Campogrande

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pistoia Cividale 37 14:42 3.6 1.8 0.4 39.2% 35.6% 57.1% 0 0
Serie A2 Serie A2 37 14:42 3.6 1.8 0.4 39.2% 35.6% 57.1% 0 0
Trieste 18 5:37 0.9 0.7 0.3 20.8% 15.0% 80.0% 0 0
Trieste 29 16:28 5.9 1.7 0.3 36.4% 35.7% 80.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions