L. Burgess

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bangkok Tiger Thunder 4 28:55 13.2 11 1.2 39.3% 0.0% 52.9% 3 0
ABL ABL 4 28:55 13.2 11 1.2 39.3% 0.0% 52.9% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2022

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions