L. Burdgess

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brandys nad Labem W 8 21:29 5.2 6.8 1.1 40.5% 0% 60.0% 0 0
Czech Cup Women Czech Cup Women 2 24:27 7.5 9 3.5 50.0% 0% 75.0% 0 0
CEWL Women CEWL Women 6 20:30 4.5 6 0.3 36.0% 0% 56.2% 0 0
Brandys nad Labem W 20 23:01 5.9 6.8 1.2 41.1% 0.0% 63.4% 0 0
Brandys nad Labem W 1 23:31 9 12 0 66.7% 0% 50.0% 0 0
Brandys nad Labem W 24 24:28 7.6 10.5 1.6 39.0% 0.0% 52.6% 6 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions