L. Bukovjan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Novy Jicin 17 16:38 4.4 2.5 3.2 44.6% 24.0% 55.6% 0 0
1. Liga 1. Liga 17 16:38 4.4 2.5 3.2 44.6% 24.0% 55.6% 0 0
Novy Jicin 24 20:54 6.4 2.7 3.9 36.2% 26.9% 53.8% 1 0
Novy Jicin 13 19:55 5.2 2.4 4.3 27.4% 25.8% 65.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions