L. Brzustowska

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
AZS Poznan W 19 18:54 4.2 1.7 1 35.8% 23.5% 71.9% 0 0
Energa Basket Liga W Energa Basket Liga W 19 18:54 4.2 1.7 1 35.8% 23.5% 71.9% 0 0
AZS Poznan W 7 4:03 0.7 0.3 0.1 12.5% 20.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions