L. Brown

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tokomanawa Queens W 13 30:16 11.8 9.5 2.1 43.2% 20.0% 76.6% 5 0
Tauihi Women Tauihi Women 13 30:16 11.8 9.5 2.1 43.2% 20.0% 76.6% 5 0
Tokomanawa Queens W 14 35:41 14.4 12.4 3.1 46.7% 32.1% 82.2% 10 0
Southside W 13 3:55 1.4 1.2 0.4 72.7% 0% 40.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions