L. Briones

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Independiente Neuquen W 18 17:17 4.5 2.4 0.6 25.0% 21.4% 62.5% 0 0
Liga Femenina Women Liga Femenina Women 18 17:17 4.5 2.4 0.6 25.0% 21.4% 62.5% 0 0
Deportivo Chanares W 14 27:14 8 3.9 2 31.2% 13.6% 61.5% 1 0
Riachuelo W 12 15:14 4.3 2.1 0.5 22.8% 17.3% 87.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions