L. Bragason

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
KR Basket KV mfl.kk. 16 11:00 4.8 1.5 0.9 41.5% 26.3% 70.6% 0 0
Icelandic Cup Icelandic Cup 2 26:29 13 3 2.5 55.6% 40.0% 50.0% 0 0
Premier league Premier league 14 8:47 3.6 1.3 0.6 36.2% 21.4% 76.9% 0 0
KR Basket KV mfl.kk. 19 7:47 2.4 0.7 0.3 41.2% 22.2% 53.3% 0 0
KR Basket 2 13:52 2.5 0 1 22.2% 0.0% 33.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions