L. Bourhis

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nantes 45 25:36 8.8 1.9 5 39.8% 36.3% 82.4% 1 0
Pro B Pro B 45 25:36 8.8 1.9 5 39.8% 36.3% 82.4% 1 0
Nantes 1 19:04 2 5 1 0.0% 0.0% 50.0% 0 0
Fos-sur-Mer 38 25:59 8.4 1.9 4.9 38.2% 38.2% 78.1% 2 0
Fos-sur-Mer 1 22:16 5 2 7 40.0% 33.3% 0% 0 0
Lille 33 27:06 9.8 2.5 3.5 39.6% 39.0% 84.5% 0 0
Lille 3 24:06 6 2.3 4 30.0% 31.6% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions