L. Bourgeois

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Heffingen 3 25:32 6 3.3 0.3 42.1% 12.5% 25.0% 0 0
Total League Total League 3 25:32 6 3.3 0.3 42.1% 12.5% 25.0% 0 0
Heffingen 17 11:04 3.3 1.4 0.2 40.7% 24.2% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions