L. Bosnjakovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Novosadska Novi Sad W 2 6:18 1.5 1 0 25.0% 50.0% 0% 0 0
1. ZLS Women 1. ZLS Women 2 6:18 1.5 1 0 25.0% 50.0% 0% 0 0
Novosadska Novi Sad W 13 20:03 6 3.8 1 44.4% 27.6% 82.4% 1 0
Novosadska Novi Sad W 19 18:14 4.7 3.6 0.7 33.7% 28.1% 73.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions