L. Bonfils

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BAL Weert 9 12:10 2.4 2 0.3 50.0% 50.0% 66.7% 0 0
BNXT League BNXT League 9 12:10 2.4 2 0.3 50.0% 50.0% 66.7% 0 0
Aix Maurienne 3 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Aix Maurienne 2 0:29 0 0 0.5 0% 0% 0% 0 0
Aix Maurienne 1 7:18 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions