L. Bolhar

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Slovenia U20 2 25:40 14.5 2.5 6.5 42.9% 16.7% 66.7% 0 0
Giao hữu quốc tế Giao hữu quốc tế 2 25:40 14.5 2.5 6.5 42.9% 16.7% 66.7% 0 0
Sencur 26 10:43 4 1.3 1.3 50.0% 33.3% 62.5% 0 0
Sencur 11 4:11 1.5 0.3 0.2 38.9% 25.0% 66.7% 0 0
Sencur 8 4:11 1.1 0.8 0.2 25.0% 25.0% 0% 0 0
Sencur 3 9:02 0.3 0.3 1.3 0.0% 0.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions