L. Boisa

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Perspektiva Ilirija 19 13:33 4.8 2.8 0.8 56.1% 16.7% 57.7% 0 0
Liga UPC Liga UPC 18 13:11 4.9 3 0.9 57.1% 17.6% 60.9% 0 0
Slovenian Cup Slovenian Cup 1 20:10 3 0 0 33.3% 0.0% 33.3% 0 0
Perspektiva Ilirija 6 4:22 1 0.5 0.3 42.9% 0.0% 0% 0 0
Perspektiva Ilirija 9 4:29 0.8 0.8 0 20.0% 0.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions