L. Boggetti

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Quimsa W 21 26:12 5.8 6.6 2.5 31.5% 21.9% 60.0% 0 0
Liga Femenina Women Liga Femenina Women 21 26:12 5.8 6.6 2.5 31.5% 21.9% 60.0% 0 0
Quimsa W 26 26:00 7.8 6.4 2.3 32.6% 19.8% 66.7% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions