L. Bogado

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ciudad Nueva 9 5:27 3.3 0.9 0.3 46.4% 33.3% 0% 0 0
LNB LNB 9 5:27 3.3 0.9 0.3 46.4% 33.3% 0% 0 0
Ciudad Nueva 11 5:51 1.7 1 0.5 33.3% 20.0% 50.0% 0 0
Libertad 5 2:09 0.4 0.2 0 33.3% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions