L. Blomberg

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tureberg W 17 32:21 12.8 7.2 3.5 46.4% 26.9% 63.0% 5 0
Basketettan W Basketettan W 17 32:21 12.8 7.2 3.5 46.4% 26.9% 63.0% 5 0
Tureberg W 23 30:58 17.8 6.7 3.4 47.8% 27.1% 73.5% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions