L. Black

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Galomar 18 37:10 16.5 11.6 2.8 50.6% 9.1% 73.6% 12 0
Proliga Proliga 18 37:10 16.5 11.6 2.8 50.6% 9.1% 73.6% 12 0
CA Queluz 4 32:44 11.5 6 3 58.1% 50.0% 87.5% 0 0
CA Queluz 22 32:41 10.2 8.2 3.3 50.3% 22.2% 61.9% 8 0
CA Queluz 1 26:37 11 7 0 100.0% 0% 50.0% 0 0
CA Queluz 25 33:31 13.8 10.2 2 67.6% 0.0% 57.4% 12 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions