L. Binder

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vienna Timberwolves W 8 3:39 0.4 0.6 0 14.3% 14.3% 0% 0 0
Superliga Women Superliga Women 8 3:39 0.4 0.6 0 14.3% 14.3% 0% 0 0
Vienna Timberwolves W 10 17:52 6 2.4 0.9 42.9% 45.7% 72.7% 0 0
Vienna Timberwolves W 5 7:47 1.2 1.4 0.4 20.0% 20.0% 25.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions