L. Bilic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tresnjevka 2009 W 41 31:33 15 5.1 2.1 38.7% 32.4% 77.7% 2 0
WABA League Women WABA League Women 14 33:09 15.6 4.4 2.3 41.6% 29.8% 74.3% 0 0
Premijer Liga Women Premijer Liga Women 27 30:43 14.7 5.5 2 37.3% 33.7% 79.7% 2 0
Croatia W 2 0:09 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Tresnjevka 2009 W 29 31:58 16.1 5.4 2.1 46.0% 35.4% 73.2% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions