L. Bergseng

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Norway 3 18:53 5 3.3 0.7 27.8% 16.7% 66.7% 0 0
EuroBasket EuroBasket 3 18:53 5 3.3 0.7 27.8% 16.7% 66.7% 0 0
Norway 8 13:01 2.9 3 0.6 31.2% 14.3% 50.0% 0 0
Baerum 36 21:39 9.4 4.6 0.8 48.2% 30.8% 54.8% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2029

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions