L. Benvenuti

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cento 38 25:52 10.4 5.8 0.4 55.0% 22.9% 66.9% 3 0
Serie A2 Serie A2 38 25:52 10.4 5.8 0.4 55.0% 22.9% 66.9% 3 0
Cento 6 19:45 9.7 3.7 1 65.4% 0% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions