L. Bens

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Liege W 21 17:14 3.2 1.9 1.2 20.0% 12.9% 89.7% 0 0
Top Division Women Top Division Women 21 17:14 3.2 1.9 1.2 20.0% 12.9% 89.7% 0 0
Liege W 6 11:24 2.2 1 0.7 30.8% 42.9% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions