L. Benitez

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Paisas 15 10:39 4.3 1.9 0.7 48.9% 51.7% 71.4% 0 0
LBP LBP 15 10:39 4.3 1.9 0.7 48.9% 51.7% 71.4% 0 0
Paisas 18 5:07 1.9 0.6 0.4 38.7% 34.8% 40.0% 0 0
Paisas 22 13:44 3.5 2.2 0.9 35.6% 30.0% 73.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions