L. Benic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Plamen Pozega W 9 5:10 2.8 0.2 0.2 47.6% 44.4% 50.0% 0 0
Premijer Liga Women Premijer Liga Women 9 5:10 2.8 0.2 0.2 47.6% 44.4% 50.0% 0 0
Plamen Pozega W 18 10:43 2.6 1 0.3 32.1% 31.7% 0% 0 0
Plamen Pozega W 24 9:49 2.4 0.7 0.1 23.2% 10.0% 61.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions